Bóng đá câu lạc bộ · mô hình xác suất AI
Conference League: dự đoán, bảng xếp hạng và sức mạnh đội 2026-27
Conference League đã đá 54 trận mùa này, trung bình 2.76 bàn/trận; Brighton dẫn đầu bảng sức mạnh của mô hình. Không có trận nào được xếp lịch trong 10 ngày tới; bên dưới là thành tích và thống kê mùa giải.
Cập nhật dữ liệu: 2026-11-07 16:20 UTC · Nguồn: api-football
Dự đoán các trận sắp tới
Không có trận nào trong 10 ngày tới.
BXH vòng phân hạng · 2026-27
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | +7 | 9 | WWW |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | +6 | 9 | WWW |
| 3 | Twente | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | +6 | 9 | WWW |
| 4 | AS Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | +6 | 9 | WWW |
| 5 | Brighton | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | +5 | 7 | WDW |
| 6 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | +4 | 7 | DWW |
| 7 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | +4 | 7 | WDW |
| 8 | Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 | WWD |
| 9 | Mjällby | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | +4 | 7 | WDW |
| 10 | Sint-Truiden | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 7 | DWW |
| 11 | Ajax | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | +6 | 6 | WWL |
| 12 | Trabzonspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | +3 | 6 | LWW |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 6 | LWW |
| 14 | SC Freiburg | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 | WLW |
| 15 | Crvena Zvezda | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 | WDL |
| 16 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | DLW |
| 17 | SC Braga | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | DWL |
| 18 | Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | DLW |
| 19 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | DDD |
| 20 | FC Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | WLL |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | LWL |
| 22 | Lincoln Red Imps | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | WLL |
| 23 | Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | DDL |
| 24 | AGF Aarhus | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | DDL |
| 25 | Nordsjælland | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | LDD |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | LDD |
| 27 | Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | -4 | 2 | DLD |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 | LDL |
| 29 | Iberia 1999 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | LDL |
| 30 | Getafe | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 | LLD |
| 31 | Pafos | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 | LDL |
| 32 | Heart of Midlothian | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | LLD |
| 33 | KuPS | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | DLL |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 | LLD |
| 35 | Inter Club d'Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | LLL |
| 36 | Kauno Žalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 | LLL |
Bảng sức mạnh mô hình
| # | Đội | Sức mạnh hiệu số | Chỉ số tấn công | Chỉ số phòng ngự (thấp là tốt) | Bàn kỳ vọng +/− | Điểm Elo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | +0.66 | 1.69 | 0.55 | 1.75 / 1.09 | 1698 |
| 2 | Ajax | +0.46 | 1.57 | 0.59 | 1.64 / 1.17 | 1669 |
| 3 | AS Monaco | +0.36 | 1.52 | 0.61 | 1.58 / 1.22 | 1654 |
| 4 | Twente | +0.26 | 1.47 | 0.64 | 1.52 / 1.26 | 1639 |
| 5 | SC Freiburg | +0.21 | 1.44 | 0.65 | 1.49 / 1.28 | 1631 |
| 6 | SC Braga | -0.00 | 1.33 | 0.70 | 1.38 / 1.39 | 1600 |
| 7 | FC Copenhagen | -0.12 | 1.28 | 0.73 | 1.33 / 1.45 | 1582 |
| 8 | Atalanta | -0.21 | 1.24 | 0.75 | 1.28 / 1.49 | 1569 |
| 9 | Midtjylland | -0.36 | 1.17 | 0.80 | 1.22 / 1.58 | 1546 |
| 10 | Nordsjælland | -0.49 | 1.12 | 0.83 | 1.16 / 1.65 | 1527 |
| 11 | Panathinaikos | -0.50 | 1.11 | 0.84 | 1.16 / 1.66 | 1526 |
| 12 | Lugano | -0.63 | 1.06 | 0.88 | 1.11 / 1.73 | 1507 |
| 13 | Brann | -0.69 | 1.04 | 0.89 | 1.08 / 1.77 | 1499 |
| 14 | Gent | -0.73 | 1.03 | 0.91 | 1.07 / 1.80 | 1492 |
| 15 | Crvena Zvezda | -0.82 | 1.00 | 0.94 | 1.04 / 1.85 | 1480 |
| 16 | Universitatea Craiova | -0.84 | 0.99 | 0.94 | 1.03 / 1.87 | 1477 |
| 17 | Hajduk Split | -0.96 | 0.95 | 0.98 | 0.99 / 1.95 | 1459 |
| 18 | Getafe | -1.01 | 0.93 | 1.00 | 0.97 / 1.98 | 1452 |
| 19 | Pafos | -1.03 | 0.93 | 1.00 | 0.96 / 1.99 | 1450 |
| 20 | Jablonec | -1.09 | 0.91 | 1.03 | 0.94 / 2.03 | 1441 |
| 21 | Sint-Truiden | -1.13 | 0.90 | 1.04 | 0.93 / 2.06 | 1435 |
| 22 | Trabzonspor | -1.28 | 0.85 | 1.09 | 0.89 / 2.17 | 1415 |
| 23 | Riga FC | -1.31 | 0.84 | 1.10 | 0.88 / 2.19 | 1410 |
| 24 | Egnatia | -1.31 | 0.84 | 1.10 | 0.88 / 2.19 | 1410 |
| 25 | Borac Banja Luka | -1.32 | 0.84 | 1.11 | 0.87 / 2.20 | 1409 |
| 26 | FC Thun | -1.41 | 0.82 | 1.14 | 0.85 / 2.26 | 1397 |
| 27 | Mjällby | -1.48 | 0.80 | 1.17 | 0.83 / 2.31 | 1388 |
| 28 | AGF Aarhus | -1.49 | 0.80 | 1.17 | 0.83 / 2.32 | 1387 |
| 29 | CSKA Sofia | -1.75 | 0.74 | 1.27 | 0.76 / 2.51 | 1354 |
| 30 | Kairat Almaty | -1.76 | 0.73 | 1.27 | 0.76 / 2.52 | 1351 |
| 31 | Kauno Žalgiris | -1.82 | 0.72 | 1.30 | 0.75 / 2.57 | 1344 |
| 32 | Inter Club d'Escaldes | -1.93 | 0.70 | 1.34 | 0.72 / 2.65 | 1331 |
| 33 | KuPS | -1.98 | 0.69 | 1.36 | 0.71 / 2.69 | 1324 |
| 34 | Heart of Midlothian | -2.10 | 0.66 | 1.41 | 0.69 / 2.78 | 1311 |
| 35 | Lincoln Red Imps | -2.14 | 0.65 | 1.42 | 0.68 / 2.82 | 1305 |
| 36 | Iberia 1999 | -2.21 | 0.64 | 1.45 | 0.67 / 2.88 | 1297 |
CLB đến từ nhiều giải khác nhau nên bảng sức mạnh dùng Elo liên giải; chỉ số bàn thắng là bàn kỳ vọng trước đối thủ trung lập 1600 điểm.
Kết quả gần đây: xác suất trước trận và kết quả
Dự đoán AI: Universitatea Craiova · 1:1 · Tài 2.5
Dự đoán AI: Twente · 2:0 · Tài 2.5
Dự đoán AI: Sint-Truiden/Brann · 1:1 · Tài 2.5
Dự đoán AI: Riga FC/Jablonec · 1:1 · Tài 2.5
Dự đoán AI: Panathinaikos · 2:0 · Tài 2.5
Dự đoán AI: AS Monaco · 2:0 · Tài 2.5
Dự đoán AI: Lugano · 2:0 · Tài 2.5
Dự đoán AI: Brighton · 0:2 · Tài 2.5
Dự đoán AI: FC Copenhagen · 3:0 · Tài 2.5
Dự đoán AI: SC Freiburg · 1:1 · Tài 2.5
2026-27 · Số trận 54 · Tỷ lệ đúng 1X2 59.3% · RPS 0.173
Trong 54 trận đã đá mùa này, 0 trận có tỷ lệ cược (tính theo đồng thuận thị trường); các trận còn lại là kết quả của mô hình thống kê.
Tỷ lệ dự đoán đúng mùa này, theo từng kèo
| Trò chơi | 2026-27 · n=54 |
|---|---|
| 1X2 (kết quả) | 66.7% |
| 1X2 (kết quả) · Độ tin cậy Cao | 71.4% |
| Chấp 1X2 | 50.0% |
| Tỷ số chính xác (top 2) | 27.8% |
| Tổng bàn (top 2) | 55.6% |
| Hiệp 1 / cả trận | 37.0% |
| Tài/xỉu 2.5 | 46.3% |
Lựa chọn hàng đầu cho từng kèo — chỉ để tham khảo, không bảo đảm; đặt cược theo đó là rủi ro của bạn. Với trận có tỷ lệ cược của nhà cái, dự đoán là lựa chọn đứng đầu của đồng thuận thị trường đã loại biên lợi nhuận; không có tỷ lệ cược thì là kết quả của mô hình thống kê.
Thống kê mùa giải
- Bàn/trận
- 2.76
- Chủ thắng
- 50.0%
- Hòa
- 27.8%
- Khách thắng
- 22.2%
- Trên 2,5
- 46.3%
- Hai đội ghi bàn
- 57.4%
- Số trận
- 54
- Hiệp 1 / Cả trận
- 43.6%